Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lớn thứ tư" (1)

lớn thứ tư
phát
Tiếng Anh Tính từthe fourth biggest
Từ vựng của tôi
đây la bệnh viện lớn thứ tư
This is the fourth largest hospital.

swap_horiz Từ liên quan "lớn thứ tư" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lớn thứ tư" (1)

đây la bệnh viện lớn thứ tư
This is the fourth largest hospital.